blue tit
Danh từ: Bạc má xanh (một loài chim sẻ nhỏ phân bố rộng rãi ở châu Âu)
- "Blue tit" là tên gọi của một loài chim thuộc họ Sẻ (Paridae), nổi bật với bộ lông màu xanh coban sáng trên cánh, đuôi và đỉnh đầu. Loài chim này thường được tìm thấy trong các khu vườn, công viên và rừng cây.
- (Chim bạc má xanh là vị khách thường xuyên ghé thăm các máng ăn cho chim trong các khu vườn ở Anh.)
- (Tôi phát hiện một con bạc má xanh với chiếc mào xanh sáng đang mổ hạt hướng dương.)
"a blue tit's nest": tổ của chim bạc má xanh, thường được làm trong hốc cây hoặc hộp tổ nhân tạo.
- The blue tit's nest was carefully woven with moss and feathers. (Tổ của chim bạc má xanh được đan cẩn thận bằng rêu và lông vũ.)
"blue tit population": quần thể chim bạc má xanh, thường được nghiên cứu trong sinh thái học.
- The blue tit population has declined due to habitat loss. (Quần thể chim bạc má xanh đã suy giảm do mất môi trường sống.)
- Blue tit (danh từ): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể viết hoa trong tên khoa học (Cyanistes caeruleus).
- Tit (danh từ): tên chung cho các loài chim nhỏ thuộc họ Paridae, nhưng không chỉ riêng loài bạc má xanh.
- Other tits include the great tit and the coal tit. (Các loài bạc má khác bao gồm bạc má lớn và bạc má than.)
- Eurasian blue tit: tên khoa học hoặc tên gọi chính xác hơn cho loài này.
- Blue cap: tên gọi dân dã ở một số vùng, chỉ phần mào xanh đặc trưng.
Không có cụm động từ đặc thù cho từ "blue tit", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh quan sát chim: - Spot a blue tit: phát hiện một con bạc má xanh. - We managed to spot a blue tit in the hedge. (Chúng tôi đã phát hiện một con bạc má xanh trong bụi cây.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "blue tit", nhưng loài chim này thường xuất hiện trong các câu nói về thiên nhiên: - "As blue as a blue tit's crown": xanh như mào chim bạc má xanh (dùng để miêu tả màu xanh sáng).